reaumur thermometer
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhiệt kế Reaumur: Một loại nhiệt kế sử dụng rượu làm chất lỏng, được hiệu chuẩn theo thang đo Reaumur. Thang đo này chia khoảng từ điểm đóng băng (0°R) đến điểm sôi (80°R) của nước ở áp suất tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt kế Reaumur thường được sử dụng trong các văn bản khoa học châu Âu cổ hơn.)
- (Để chuyển đổi từ Reaumur sang Celsius, nhân giá trị với 1.25.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a reaumur thermometer": đọc giá trị trên nhiệt kế Reaumur.
- The scientist carefully read the reaumur thermometer to record the temperature. (Nhà khoa học cẩn thận đọc nhiệt kế Reaumur để ghi lại nhiệt độ.)
"calibrated in degrees Reaumur": được hiệu chuẩn theo độ Reaumur.
- This antique instrument is calibrated in degrees Reaumur, not Celsius. (Dụng cụ cổ này được hiệu chuẩn theo độ Reaumur, không phải Celsius.)
Biến thể và từ gần giống
Thang Reaumur (n): thang đo nhiệt độ do René Antoine Ferchault de Réaumur phát minh.
- The Reaumur scale is rarely used today except in historical contexts. (Thang Reaumur hiếm khi được sử dụng ngày nay ngoại trừ trong bối cảnh lịch sử.)
Nhiệt kế rượu (n): loại nhiệt kế dùng rượu thay vì thủy ngân.
- A reaumur thermometer is a type of alcohol thermometer. (Nhiệt kế Reaumur là một loại nhiệt kế rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt kế thang Reaumur: nhiệt kế đo theo thang Reaumur.
- Nhiệt kế rượu Reaumur: nhiệt kế rượu được hiệu chuẩn theo thang Reaumur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chuyển đổi sang Reaumur: chuyển đổi đơn vị nhiệt độ sang thang Reaumur.
- The recipe required converting the oven temperature to Reaumur. (Công thức yêu cầu chuyển đổi nhiệt độ lò nướng sang Reaumur.)
Thành ngữ liên quan
- "The Reaumur scale": ám chỉ một hệ thống đo lường lỗi thời hoặc ít phổ biến.
- His ideas are like the Reaumur scale — outdated and rarely used. (Ý tưởng của anh ấy giống như thang Reaumur — lỗi thời và hiếm khi được sử dụng.)